(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vereisen
B2
werkwoord B2 Tổng quát

vereisen

/vərˈɛi̯sə(n)/
đòi hỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vereisen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Noodzakelijk maken; veronderstellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi, kéo theo, gây ra, bao gồm như một phần tất yếu hoặc hậu quả tất yếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit werk vereist nauwkeurigheid en geduld."

    "Công việc này đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn."

  • "Het behalen van dit diploma vereist succesvolle afronding van alle vakken."

    "Việc đạt được tấm bằng này đòi hỏi phải hoàn thành thành công tất cả các môn học."

  • "De huidige situatie vereist onmiddellijke actie."

    "Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động ngay lập tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eisen(yêu cầu, đòi hỏi) inhouden(bao gồm, chứa đựng) met zich meebrengen(mang lại, dẫn đến, kéo theo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vereisen' có nghĩa là đòi hỏi, cần thiết, hoặc kéo theo một điều gì đó như một phần tất yếu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn là các từ như 'vragen'.
Ví dụ: Deze baan vereist veel ervaring. (Công việc này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.)
Trong câu trên, 'vereisen' là động từ chính và được chia theo chủ ngữ 'de baan'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vereisen
De functie vereist goede communicatieve vaardigheden.
(Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vereis
Ik vereis meer respect.
(Tôi đòi hỏi sự tôn trọng hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) vereiste
Het project vereiste veel tijd en inspanning.
(Dự án đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vereist
De baan heeft een diploma vereist.
(Công việc đó đã yêu cầu một bằng cấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het project vereist veel teamwork en toewijding. (Werkwoord 'vereisen' - Noodzakelijk maken)"

    "Dự án này đòi hỏi rất nhiều sự làm việc nhóm và cống hiến. (Động từ 'vereisen' - Noodzakelijk maken)"

  • "De theorie vereist dat we de basisprincipes begrijpen. (Werkwoord 'vereisen' - Veronderstellen)"

    "Lý thuyết đòi hỏi chúng ta phải hiểu các nguyên tắc cơ bản. (Động từ 'vereisen' - Veronderstellen)"

  • "Wij maken de deur dicht. (Scheidbaar werkwoord: 'dichtmaken')"

    "Chúng tôi đóng cửa lại. (Động từ tách: 'dichtmaken')"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De wet vereist dat alle auto's een geldige APK hebben."

    "Luật pháp yêu cầu tất cả ô tô phải có giấy kiểm định hợp lệ."

  • "Om succesvol te zijn, is het vereist hard te werken en geduldig te zijn."

    "Để thành công, điều cần thiết là phải làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn."

  • "Het is belangrijk de instructies zorgvuldig te lezen alvorens het apparaat in gebruik te nemen."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị."