(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verergeren
B2
werkwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

verergeren

/vərˈʔɛrɣərə(n)/
làm trầm trọng thêm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verergeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Erger maken; slechter maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho (một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực) trở nên tồi tệ hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het sluiten van de fabriek heeft de situatie alleen maar verergerd."

    "Việc đóng cửa nhà máy chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "Zijn commentaar verergerde de toch al gespannen sfeer."

    "Lời bình luận của anh ấy làm trầm trọng thêm bầu không khí vốn đã căng thẳng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verergeren' là một động từ không tách rời. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc làm cho một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verergeren
De situatie begon te verergeren.
(Tình hình bắt đầu trở nên tồi tệ hơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vererger
Ik vererger de situatie niet.
(Tôi không làm tình hình tệ hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) verergerde
De pijn verergerde gisteren.
(Cơn đau đã trở nên tồi tệ hơn vào ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verergerd
De situatie is verergerd door zijn acties.
(Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn do hành động của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De situatie in het land verergert snel door de economische crisis."

    "Tình hình trong nước ngày càng trở nên tồi tệ hơn do khủng hoảng kinh tế."

  • "Je moet harder studeren als je wilt slagen voor het examen."

    "Bạn phải học hành chăm chỉ hơn nếu bạn muốn đậu kỳ thi."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten toe."

    "Vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài."

Thì Hiện tại đơn
  • "De situatie in het land verergert snel door de politieke instabiliteit."

    "Tình hình trong nước trở nên tồi tệ nhanh chóng do sự bất ổn chính trị."

  • "Het weer verergert morgen, dus neem een paraplu mee."

    "Thời tiết xấu đi vào ngày mai, vì vậy hãy mang theo ô."

  • "Zij studeert Nederlands. Ik studeer Frans. Wij studeren allebei talen."

    "Cô ấy học tiếng Hà Lan. Tôi học tiếng Pháp. Cả hai chúng tôi đều học ngôn ngữ."

Chọn trợ động từ
  • "De situatie in het land zal verergeren als de regering geen maatregelen neemt."

    "Tình hình trong nước sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu chính phủ không thực hiện các biện pháp."

  • "Het gebruik van sociale media kan de angst bij jongeren verergeren."

    "Việc sử dụng mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm sự lo lắng ở thanh thiếu niên."

  • "Zij zijn naar de bioscoop geweest. (Zijn + geweest)"

    "Họ đã đi xem phim. (Zijn + geweest)"