(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toenemen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

toenemen

/ˈtuˌnemə(n)/
được tăng lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toenemen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Groter of meer worden in omvang, aantal, mate, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bevolking van de stad is de laatste jaren sterk toegenomen."

    "Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Het aantal studenten dat zich inschrijft voor de cursus is toegenomen."

    "Số lượng sinh viên đăng ký khóa học đã tăng lên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

''Toenemen'' là một động từ không tách rời. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tăng lên về số lượng, kích thước, hoặc mức độ. Chú ý đến cách chia động từ ''toenemen'' theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) toenemen
De bevolking van de stad zal toenemen.
(Dân số của thành phố sẽ tăng lên.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) neem toe
Ik neem toe in gewicht tijdens de vakantie.
(Tôi tăng cân trong kỳ nghỉ.)
Past Simple (quá khứ đơn) nam toe
De vraag naar zonnepanelen nam toe vorig jaar.
(Nhu cầu về tấm pin mặt trời đã tăng lên vào năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) toegenomen
Het aantal studenten is toegenomen.
(Số lượng sinh viên đã tăng lên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het aantal studenten aan de universiteit zal dit jaar toenemen."

    "Số lượng sinh viên tại trường đại học sẽ tăng lên trong năm nay."

  • "Ik ben aan het koken wanneer de telefoon gaat."

    "Tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo."

  • "Zij is aan het schoonmaken, omdat haar ouders op bezoek komen."

    "Cô ấy đang dọn dẹp vì bố mẹ cô ấy sắp đến thăm."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het aantal studenten aan de universiteit is de laatste jaren enorm toegenomen."

    "Số lượng sinh viên tại trường đại học đã tăng lên rất nhiều trong những năm gần đây."

  • "Nadat hij zijn diploma had behaald, besloot hij een wereldreis te maken."

    "Sau khi anh ấy đã lấy được bằng tốt nghiệp, anh ấy quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Ik heb de afwas afgedaan nadat ik klaar was met koken."

    "Tôi đã rửa bát sau khi tôi nấu ăn xong."