(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkleinen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

verkleinen

/vərˈklɛinən/
giảm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkleinen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets kleiner maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt de tekst verkleinen door de schuifregelaar naar links te bewegen."

    "Bạn có thể làm nhỏ văn bản bằng cách di chuyển thanh trượt sang trái."

  • "De fabrikant probeert de kosten te verkleinen."

    "Nhà sản xuất đang cố gắng giảm chi phí."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verkleinen' có nghĩa là 'làm nhỏ lại'. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần tách ra ('ver') thường đứng ở cuối câu khi chia ở các thì hiện tại và quá khứ đơn. Ví dụ: Ik verklein het beeld. (Tôi làm nhỏ hình ảnh lại).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verkleinen
We moeten de kosten verkleinen.
(Chúng ta phải giảm chi phí.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verklein
Ik verklein de foto's voor het web.
(Tôi giảm kích thước ảnh cho web.)
Past Simple (quá khứ đơn) verkleinde
Ik verkleinde de afbeelding.
(Tôi đã giảm kích thước hình ảnh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verkleind
De afbeelding is verkleind.
(Hình ảnh đã được giảm kích thước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "We moeten de kosten verkleinen om winstgevend te blijven."

    "Chúng ta phải giảm chi phí để duy trì lợi nhuận."

  • "De fotograaf heeft het beeld verkleind zodat het in het tijdschrift past."

    "Nhiếp ảnh gia đã thu nhỏ hình ảnh để nó vừa với tạp chí."

  • "Door de inflatie verkleint de koopkracht van het geld."

    "Do lạm phát, sức mua của tiền giảm."

Hiện tại hoàn thành
  • "We moeten de afbeelding verkleinen voordat we die op de website plaatsen."

    "Chúng ta cần thu nhỏ hình ảnh trước khi đăng nó lên trang web."

  • "De fotograaf heeft de foto's verkleind om de bestandsgrootte te reduceren."

    "Nhiếp ảnh gia đã thu nhỏ các bức ảnh để giảm dung lượng tệp."

  • "Omdat hij te veel foto's had, heeft hij besloten de meeste foto's te verkleinen."

    "Vì anh ấy có quá nhiều ảnh, anh ấy đã quyết định thu nhỏ phần lớn ảnh."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten de foto verkleinen voor de website."

    "Chúng ta cần thu nhỏ bức ảnh cho trang web."

  • "De bakker wil de broden verkleinen om minder meel te gebruiken."

    "Người thợ làm bánh muốn thu nhỏ bánh mì để sử dụng ít bột mì hơn."

  • "De overheid wil de uitstoot van CO2 verkleinen."

    "Chính phủ muốn giảm lượng khí thải CO2."