verhard
/vərˈhɑrtt/
được làm cứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verhard" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Stol of wordt harder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên cứng hoặc cứng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De weg werd langzaam verhard."
"Con đường dần dần được làm cứng lại."
"Het materiaal is verhard na droging."
"Vật liệu đã cứng lại sau khi khô."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ có nghĩa là 'trở nên cứng hoặc cứng hơn'. Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình như một tính từ. Số nhiều của nó cũng là 'verhard'.
