(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verhinderen
B1
werkwoord B1 Chung

verhinderen

'vərˌɦɪndərə(n)
ngăn chặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verhinderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

voorkomen dat iets gebeurt; tegenhouden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn điều gì đó tồi tệ xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten verhinderen dat dit nog een keer gebeurt."

    "Chúng ta phải ngăn chặn điều này xảy ra lần nữa."

  • "De regen verhinderde ons om naar het strand te gaan."

    "Cơn mưa đã ngăn cản chúng tôi đến bãi biển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verhinderen' có nghĩa là ngăn chặn, cản trở một điều gì đó xảy ra. Nó thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc ngăn chặn một sự kiện hoặc hành động nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verhinderen
We moeten verhinderen dat hij de macht grijpt.
(Chúng ta phải ngăn cản anh ta nắm quyền.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verhinder
Ik verhinder hem niet.
(Tôi không ngăn cản anh ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) verhinderde
De regen verhinderde de wedstrijd.
(Cơn mưa đã ngăn cản trận đấu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verhinderd
De toegang was verhinderd door de menigte.
(Lối vào đã bị ngăn cản bởi đám đông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De regen verhinderde de wedstrijd."

    "Cơn mưa đã ngăn cản trận đấu."

  • "De drukte verhinderde hem om op tijd te komen."

    "Sự đông đúc đã cản trở anh ấy đến đúng giờ."

  • "We moeten verhinderen dat dit nog een keer gebeurt."

    "Chúng ta phải ngăn chặn điều này xảy ra một lần nữa."

Thì Hiện tại đơn
  • "De regen verhinderde de wedstrijd."

    "Cơn mưa đã ngăn cản trận đấu diễn ra."

  • "We moeten verhinderen dat er nog meer ongelukken gebeuren."

    "Chúng ta phải ngăn chặn nhiều tai nạn hơn xảy ra."

  • "De drukte op de weg verhinderde hem om op tijd te komen."

    "Sự đông đúc trên đường đã ngăn cản anh ấy đến đúng giờ."

Động từ tách
  • "De hevige regenval verhinderde de wedstrijd."

    "Cơn mưa lớn đã ngăn cản trận đấu diễn ra."

  • "Ik ruim de kamer vandaag op."

    "Hôm nay tôi dọn dẹp phòng."

  • "Ik weet dat hij de kamer vandaag opruimt."

    "Tôi biết rằng hôm nay anh ấy dọn dẹp phòng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De hevige regenval verhinderde de wedstrijd."

    "Cơn mưa lớn đã ngăn cản trận đấu diễn ra."

  • "Hij probeerde te verhinderen dat zij vertrok."

    "Anh ấy đã cố gắng ngăn cản cô ấy rời đi."

  • "De politie kon de diefstal niet verhinderen."

    "Cảnh sát đã không thể ngăn chặn vụ trộm."

Động từ phản thân
  • "De politie kon verhinderen dat de demonstratie uit de hand liep."

    "Cảnh sát đã có thể ngăn chặn cuộc biểu tình vượt khỏi tầm kiểm soát."

  • "Het slechte weer verhinderde ons om naar het strand te gaan."

    "Thời tiết xấu ngăn cản chúng tôi đi biển."

  • "Zij heeft geprobeerd te verhinderen dat hij vertrok, maar het was te laat."

    "Cô ấy đã cố gắng ngăn cản anh ấy rời đi, nhưng đã quá muộn."