(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verifiëren
B2
werkwoord B2 Tổng quát

verifiëren

/vɛriˈfeːrə(n)/
đang xác minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verifiëren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bevestigen van de juistheid of correctheid van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'verify': Xác nhận tính đúng đắn hoặc chính xác của điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie moet de identiteit van de verdachte verifiëren."

    "Cảnh sát phải xác minh danh tính của nghi phạm."

  • "Kunt u alstublieft uw e-mailadres verifiëren door op de link te klikken?"

    "Bạn có thể vui lòng xác minh địa chỉ email của mình bằng cách nhấp vào liên kết không?"

  • "Het is belangrijk om informatie uit meerdere bronnen te verifiëren."

    "Điều quan trọng là phải xác minh thông tin từ nhiều nguồn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Trong tiếng Hà Lan, động từ 'verifiëren' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verifiëren
We moeten de resultaten verifiëren.
(Chúng ta cần xác minh kết quả.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verifieer
Ik verifieer de gegevens voordat ik ze opsla.
(Tôi xác minh dữ liệu trước khi lưu chúng.)
Past Simple (quá khứ đơn) verifieerde
De accountant verifieerde de jaarrekening zorgvuldig.
(Kế toán viên đã xác minh báo cáo tài chính hàng năm một cách cẩn thận.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geverifieerd
De claim is geverifieerd door een onafhankelijke partij.
(Yêu cầu bồi thường đã được xác minh bởi một bên độc lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "De accountant moet de financiële gegevens verifiëren."

    "Kế toán viên phải xác minh dữ liệu tài chính."

  • "Wij hebben de resultaten van het experiment geverifieerd en ze bleken correct te zijn."

    "Chúng tôi đã xác minh kết quả của thí nghiệm và chúng hóa ra là chính xác."

  • "De politie zal de identiteit van de verdachte moeten verifiëren."

    "Cảnh sát sẽ phải xác minh danh tính của nghi phạm."

Quá khứ hoàn thành
  • "De accountant moet de jaarrekening verifiëren om fraude te voorkomen."

    "Kế toán viên phải xác minh báo cáo tài chính hàng năm để ngăn chặn gian lận."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, voelde hij zich verdrietig. (Bijzin: Nadat hij de brief gelezen had)"

    "Sau khi anh ấy đọc lá thư, anh ấy cảm thấy buồn. (Mệnh đề phụ: Sau khi anh ấy đã đọc lá thư)"

  • "Ik bel je morgen op. Gisteren belde ik je ook al op."

    "Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn. Hôm qua tôi cũng đã gọi cho bạn rồi."

Động từ phản thân
  • "De accountant moet de financiële gegevens verifiëren."

    "Kế toán viên phải xác minh dữ liệu tài chính."

  • "Kun je verifiëren of de informatie correct is?"

    "Bạn có thể xác minh xem thông tin có chính xác không?"

  • "We moeten eerst de identiteit van de gebruiker verifiëren."

    "Trước tiên chúng ta cần xác minh danh tính của người dùng."