(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verknoeien
B2
werkwoord B2 Công việc, Sai lầm

verknoeien

'vərknujən
làm hỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verknoeien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een taak onhandig of incompetent uitvoeren, wat resulteert in een mislukking of een onbevredigend resultaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về hoặc không đủ năng lực, dẫn đến thất bại hoặc một kết quả không đạt yêu cầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft het project verknoeid door gebrek aan planning."

    "Anh ấy đã làm hỏng dự án vì thiếu kế hoạch."

  • "Ze verknoeide de taart, maar het smaakte nog steeds goed."

    "Cô ấy làm hỏng cái bánh, nhưng nó vẫn ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een overgankelijk werkwoord. Let op de vervoeging in verschillende tijden.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verknoeien
Je kunt het verknoeien.
(Bạn có thể làm hỏng nó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verknoei
Ik verknoei de saus.
(Tôi làm hỏng nước sốt.)
Past Simple (quá khứ đơn) verknoeide
Ik verknoeide de hele dag.
(Tôi đã làm hỏng cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verknoeid
De saus is verknoeid.
(Nước sốt đã bị làm hỏng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Hij heeft de presentatie helemaal verknoeid, waardoor de baas erg boos was."

    "Anh ấy đã hoàn toàn làm hỏng bài thuyết trình, khiến sếp rất tức giận."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

  • "Ik weet dat hij de kamer zal opruimen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp phòng."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij heeft de presentatie helemaal verknoeid. (Werkwoord: verknoeien)"

    "Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình. (Động từ: verknoeien)"

  • "Zij hebben de hele middag aan het project verknoeid, zonder enig resultaat. (Werkwoord: verknoeien)"

    "Họ đã phí cả buổi chiều để làm hỏng dự án, mà không có kết quả gì. (Động từ: verknoeien)"

  • "Ik heb begrepen dat je de kans verknoeid hebt. (Voltooid Tegenwoordige Tijd & Werkwoord: verknoeien)"

    "Tôi hiểu rằng bạn đã làm lỡ cơ hội. (Hiện tại hoàn thành & Động từ: verknoeien)"

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik heb de presentatie helemaal verknoeid; ik was mijn aantekeningen kwijt en stotterde de hele tijd."

    "Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình; tôi bị mất ghi chú và nói lắp cả buổi."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij naar buiten."

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà xong, anh ấy đi ra ngoài."

  • "Hij zei dat hij de wedstrijd had gewonnen."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã thắng trận đấu."