(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verkorten
B1
werkwoord B1 Ngôn ngữ học

verkorten

/vərˈkɔrtə(n)/
làm ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verkorten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

korter maken; in lengte doen afnemen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

làm cho ngắn lại, trở nên ngắn hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dagen verkorten in de winter."

    "Các ngày ngắn lại vào mùa đông."

  • "We moeten de procedure verkorten om tijd te besparen."

    "Chúng ta cần rút ngắn quy trình để tiết kiệm thời gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verkorten' là một động từ thường. Nó có nghĩa là làm cho cái gì đó ngắn hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verkorten
We moeten de procedure verkorten.
(Chúng ta cần rút ngắn quy trình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verkort
Ik verkort de route om tijd te besparen.
(Tôi rút ngắn lộ trình để tiết kiệm thời gian.)
Past Simple (quá khứ đơn) verkortte
Hij verkortte zijn toespraak.
(Anh ấy đã rút ngắn bài phát biểu của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verkort
De film is verkort voor televisie.
(Bộ phim đã được rút ngắn cho truyền hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "We moeten de toespraak verkorten omdat de tijd beperkt is."

    "Chúng ta cần rút ngắn bài phát biểu vì thời gian có hạn."

  • "Het bedrijf heeft besloten om de werkweek te verkorten naar 36 uur."

    "Công ty đã quyết định rút ngắn tuần làm việc xuống 36 giờ."

  • "De broek was te lang, dus ik heb hem laten verkorten bij de kleermaker."

    "Cái quần dài quá nên tôi đã mang nó đi rút ngắn ở thợ may."

Động từ tách
  • "We moeten de toespraak verkorten, want we hebben niet veel tijd. (verkorten - korter maken)"

    "Chúng ta cần rút ngắn bài phát biểu, vì chúng ta không có nhiều thời gian. (verkorten - làm cho ngắn hơn)"

  • "Ik ruim mijn kamer op. (opruimen - scheidbaar werkwoord, 'op' komt aan het einde)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. (opruimen - động từ tách, 'op' đứng ở cuối)"

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. (V2-regel: 'blijf' is het werkwoord en staat op de tweede positie in de hoofdzin)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. (Quy tắc V2: 'blijf' là động từ và đứng ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten de vergadering verkorten omdat er weinig tijd is."

    "Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp vì không có nhiều thời gian."

  • "Het is belangrijk de tekst te verkorten tot de essentie."

    "Quan trọng là rút ngắn văn bản xuống còn những điểm chính."

  • "De broek was te lang, dus ik heb hem laten verkorten."

    "Cái quần dài quá nên tôi đã đem đi cắt ngắn."

Hiện tại hoàn thành
  • "We moeten de toespraak verkorten omdat de tijd bijna om is."

    "Chúng ta phải rút ngắn bài phát biểu vì thời gian sắp hết."

  • "De film werd verkort om meer reclame te kunnen laten zien."

    "Bộ phim đã được rút ngắn để có thể chiếu nhiều quảng cáo hơn."

  • "Het bedrijf heeft de werktijden verkort om de werknemers tevreden te stellen."

    "Công ty đã rút ngắn giờ làm việc để làm hài lòng nhân viên."

Động từ phản thân
  • "We moeten de deadline verkorten."

    "Chúng ta phải rút ngắn thời hạn."

  • "Ik was me elke ochtend."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng."

  • "Zij kleedt zich snel aan."

    "Cô ấy mặc quần áo nhanh chóng."

Thì Tương lai
  • "We moeten de deadline verkorten om het project op tijd af te ronden."

    "Chúng ta cần rút ngắn thời hạn để hoàn thành dự án đúng thời gian."

  • "De overheid zal de belastingen volgend jaar verlagen."

    "Chính phủ sẽ giảm thuế vào năm tới."

  • "Ik ga morgen naar de winkel om boodschappen te doen, omdat ik geen eten meer in huis heb."

    "Tôi sẽ đi đến cửa hàng vào ngày mai để mua sắm, bởi vì tôi không còn thức ăn trong nhà."