afnemen
Định nghĩa "afnemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In omvang, hoeveelheid of reikwijdte kleiner worden of maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu nhỏ lại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; co lại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het aantal inschrijvingen is de laatste jaren sterk afgenomen."
"Số lượng đăng ký đã giảm mạnh trong những năm gần đây."
"De belangstelling voor klassieke muziek neemt af onder jongeren."
"Sự quan tâm đến nhạc cổ điển đang giảm dần ở giới trẻ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Afnemen là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'af' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn. Ví dụ: De omvang van het probleem neemt af. (Kích thước của vấn đề giảm đi.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afnemen | De dokter moet bloed afnemen. (Bác sĩ phải lấy máu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | neem af | Ik neem de telefoon af. (Tôi nhấc điện thoại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | nam af | Ik nam de verantwoordelijkheid af. (Tôi đã từ chối trách nhiệm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgenomen | De enquête is afgenomen. (Cuộc khảo sát đã được thực hiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het aantal studenten dat zich inschrijft voor de cursus, zal dit jaar waarschijnlijk afnemen."
"Số lượng sinh viên đăng ký vào khóa học năm nay có thể sẽ giảm."
-
"De pijn in mijn rug begon langzaam af te nemen nadat ik met fysiotherapie begon."
"Cơn đau lưng của tôi bắt đầu giảm dần sau khi tôi bắt đầu vật lý trị liệu."
-
"Vroeger speelde ik elke dag voetbal, maar nu de tijd afneemt, sport ik minder vaak."
"Trước đây tôi chơi bóng đá mỗi ngày, nhưng bây giờ thời gian eo hẹp, tôi chơi thể thao ít thường xuyên hơn."
-
"Het aantal studenten dat zich inschrijft voor de cursus, zal dit jaar waarschijnlijk afnemen."
"Số lượng sinh viên đăng ký khóa học có thể sẽ giảm trong năm nay."
-
"Door de economische crisis is de vraag naar luxe goederen sterk afgenomen."
"Do khủng hoảng kinh tế, nhu cầu về hàng xa xỉ đã giảm mạnh."
-
"Het is belangrijk om te sporten om fit te blijven."
"Điều quan trọng là phải tập thể dục để giữ dáng."
-
"De pijn in mijn hoofd neemt langzaam af."
"Cơn đau đầu của tôi đang giảm dần."
-
"Het aantal studenten dat zich inschrijft voor de cursus, is de laatste jaren afgenomen."
"Số lượng sinh viên đăng ký khóa học đã giảm trong những năm gần đây."
-
"De invloed van de Europese Unie op de Nederlandse politiek neemt toe, terwijl de invloed van de lokale overheden afneemt."
"Ảnh hưởng của Liên minh Châu Âu đối với chính trị Hà Lan đang tăng lên, trong khi ảnh hưởng của chính quyền địa phương đang giảm đi."
