(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inkorten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

inkorten

/ˈɪnkɔrtə(n)/
rút gọn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inkorten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets korter maken; in minder woorden uitdrukken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm kích thước hoặc thể tích của cái gì đó bằng cách loại bỏ nước hoặc các chất khác; diễn đạt điều gì đó bằng ít từ hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toespraak werd ingekort vanwege de tijd."

    "Bài phát biểu đã được rút ngắn vì thời gian."

  • "Kun je deze tekst inkorten?"

    "Bạn có thể rút gọn văn bản này không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verkorten(rút ngắn) reduceren(giảm bớt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'inkorten' là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) inkorten
We moeten de toespraak inkorten.
(Chúng ta cần rút ngắn bài phát biểu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik kort in
Ik kort de route in om tijd te besparen.
(Tôi rút ngắn lộ trình để tiết kiệm thời gian.)
Past Simple (quá khứ đơn) kortte in
De redacteur kortte het artikel in.
(Biên tập viên đã rút ngắn bài báo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingekort
De film is ingekort voor televisie.
(Bộ phim đã được rút ngắn cho truyền hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten de toespraak inkorten omdat de tijd beperkt is."

    "Chúng ta cần rút ngắn bài phát biểu vì thời gian có hạn."

  • "De redacteur heeft het artikel ingekort om het bondiger te maken."

    "Biên tập viên đã rút ngắn bài viết để làm cho nó súc tích hơn."

  • "Je kunt de samenvatting inkorten door de minder belangrijke details weg te laten."

    "Bạn có thể rút ngắn bản tóm tắt bằng cách bỏ qua các chi tiết ít quan trọng hơn."