(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermorzeld
B2
adjectief B2 Sức khỏe & Ngoại hình

vermorzeld

/vərˈmɔrzəlt/
tiều tụy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermorzeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Erg zwak en mager, vooral door uitputting, angst of verdriet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ mệt mỏi và ốm yếu, đặc biệt là do kiệt sức, lo lắng hoặc đau khổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na weken van ondervraging zag de gevangene er vermoeid en vermorzeld uit."

    "Sau nhiều tuần bị thẩm vấn, tù nhân trông có vẻ mệt mỏi và tiều tụy."

  • "Ze was vermorzeld door het verlies van haar baan."

    "Cô ấy tiều tụy vì mất việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả trạng thái mệt mỏi, ốm yếu, xanh xao. Nó thường được dùng để diễn tả sự suy sụp về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng, lo âu, hoặc đau khổ kéo dài. Lưu ý sắc thái nghĩa mạnh hơn so với 'moe' (mệt mỏi thông thường).

Ngữ pháp (Grammatica)