(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verpulveren
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Xây dựng

verpulveren

/vərpulveːrə(n)/
vỡ vụn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verpulveren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets tot stof doen vergaan; iets heel fijn verbrijzelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vỡ vụn, làm vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude muur werd langzaam verpulverd door de erosie."

    "Bức tường cũ dần dần bị vỡ vụn thành bụi do sự xói mòn."

  • "De machine kan de stenen tot verpulveren."

    "Cái máy có thể nghiền nát những viên đá thành bụi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Động từ 'verpulveren' có thể là động từ tách trong một số trường hợp, nhưng nó ít phổ biến hơn so với các động từ tách khác. Trong các cấu trúc thông thường, nó thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với trợ động từ. Ví dụ: 'De fles werd verpulverd.' (Cái chai bị vỡ vụn.) Tuy nhiên, nếu tiền tố 'ver-' được tách ra, nó sẽ tạo ra một nghĩa khác hoặc nhấn mạnh hành động. Tuy nhiên, trong nghĩa 'vỡ vụn thành mảnh nhỏ', nó thường không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verpulveren
Het doel van de machine is om stenen te verpulveren.
(Mục đích của chiếc máy là nghiền đá thành bột.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verpulver
Ik verpulver de oude kruiden zodat ik nieuwe kan gebruiken.
(Tôi nghiền nhỏ các loại thảo mộc cũ để có thể sử dụng những loại mới.)
Past Simple (quá khứ đơn) verpulverde
De molen verpulverde het graan tot meel.
(Cối xay đã nghiền lúa mì thành bột.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verpulverd
Het gesteente is tot fijn poeder verpulverd.
(Tảng đá đã được nghiền thành bột mịn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De boer liet de droge aarde tussen zijn vingers verpulveren."

    "Người nông dân để đất khô vụn nát giữa các ngón tay."

  • "Het leger gebruikte krachtige bommen om de rotsformaties te verpulveren."

    "Quân đội đã sử dụng bom mạnh để nghiền nát các thành tạo đá."

  • "Na jaren van verval, verpulverde het oude gebouw tot stof en as."

    "Sau nhiều năm suy tàn, tòa nhà cũ nát tan thành tro bụi."

Hiện tại hoàn thành
  • "De molensteen heeft het graan tot fijn stof verpulverd."

    "Cối xay đã nghiền nát hạt thành bột mịn."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Opruimen)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Dọn dẹp)"

Động từ phản thân
  • "De boer verpulvert de droge aarde met een zware machine."

    "Người nông dân nghiền nát đất khô bằng một cái máy nặng."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Hij heeft zich vergist in de datum."

    "Anh ấy đã nhầm lẫn về ngày tháng."