(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verst
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verst

/vɛrst/
xa nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het meest ver verwijderd; op de grootste afstand gelegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xa nhất; ở nơi xa xôi nhất; nằm ở điểm tận cùng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verste uithoeken van de wereld."

    "Những vùng xa xôi nhất của thế giới."

  • "Het verste punt van de route."

    "Điểm xa nhất của lộ trình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uiterst(cực kỳ, tột cùng) meest afgelegen(xa xôi nhất, hẻo lánh nhất)

Trái nghĩa

dichtstbijzijnd(gần nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

So sánh hơn nhất của 'ver'. 'Ver' có nghĩa là 'xa'.

Ngữ pháp (Grammatica)