ingetrokken
'ɪnxətrɔkə(n)
đã bị thu hồi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ingetrokken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Herroepen, geannuleerd of afgeschaft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vergunning is ingetrokken."
"Giấy phép đã bị thu hồi."
"Het wetsvoorstel is ingetrokken na veel kritiek."
"Dự luật đã bị thu hồi sau nhiều chỉ trích."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'intrekken'. Khi dùng với 'zijn', nó diễn tả một trạng thái đã xảy ra (bị thu hồi).
