vertrekt
Định nghĩa "vertrekt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Derde persoon enkelvoud tegenwoordige tijd van 'vertrekken'.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'depart'.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De trein vertrekt over vijf minuten."
"Tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa."
"Het vliegtuig vertrekt op tijd."
"Máy bay khởi hành đúng giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Vertrekken’ là một động từ mạnh (sterk werkwoord). Đây là dạng chia ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. Động từ này có thể tách được trong một số trường hợp (scheidbare werkwoorden), ví dụ: 'Hij vertrekt morgen vroeg.' (Anh ấy khởi hành sớm vào ngày mai.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vertrekken | De trein zal over vijf minuten vertrekken. (Tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vertrek | Ik vertrek morgen naar Amsterdam. (Tôi khởi hành đến Amsterdam vào ngày mai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vertrok | De trein vertrok op tijd. (Tàu đã khởi hành đúng giờ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vertrokken | De gasten zijn al vertrokken. (Các vị khách đã khởi hành rồi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trein vertrekt om 14:30 uur vanaf spoor 3."
"Chuyến tàu khởi hành lúc 14:30 từ sân ga số 3."
-
"Ik ben aan het koken wanneer de telefoon gaat."
"Tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo."
-
"Hij ruimt elke dag zijn kamer op."
"Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
-
"De trein vertrekt om 14:00 uur."
"Chuyến tàu khởi hành lúc 14:00."
-
"Zij vertrekt morgen naar Amsterdam."
"Cô ấy khởi hành đến Amsterdam vào ngày mai."
-
"Hij vertrekt vroeg in de ochtend."
"Anh ấy khởi hành vào sáng sớm."
-
"De trein vertrekt om 14:30 uur."
"Chuyến tàu khởi hành lúc 14:30."
-
"Mijn vlucht vertrekt morgenochtend vroeg."
"Chuyến bay của tôi khởi hành sáng sớm ngày mai."
-
"Zij vertrekt altijd stipt op tijd."
"Cô ấy luôn khởi hành đúng giờ."
-
"De trein vertrekt over vijf minuten."
"Tàu hỏa khởi hành sau năm phút nữa."
-
"Elke dag staat hij vroeg op."
"Mỗi ngày anh ấy đều thức dậy sớm. (V2-regel, 'opstaan' là động từ tách)"
-
"Ik denk dat ze morgen naar Amsterdam gaat."
"Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai. (Bijzin - động từ 'gaat' ở cuối câu)"
-
"De trein vertrekt om 14:00 uur vanaf spoor 3."
"Chuyến tàu khởi hành lúc 14:00 từ đường ray số 3."
-
"Het is belangrijk om Nederlands te leren."
"Việc học tiếng Hà Lan rất quan trọng."
-
"Hij belt me op zodra hij aankomt. (Scheidbare werkwoorden)"
"Anh ấy gọi cho tôi ngay khi anh ấy đến. (Động từ tách)"
