vervangen
Định nghĩa "vervangen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De positie van (een eerdere persoon of ding met autoriteit of gebruik) innemen; opvolgen; vervangen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã thay thế vị trí của (một người hoặc vật trước đó có thẩm quyền hoặc được sử dụng); kế nhiệm; thay thế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude software wordt vervangen door een nieuwere versie."
"Phần mềm cũ đang được thay thế bằng một phiên bản mới hơn."
"Hij is gisteren vervangen door een andere dokter."
"Hôm qua anh ấy đã được thay thế bởi một bác sĩ khác."
"De batterijen moeten worden vervangen."
"Pin phải được thay thế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ có thể tách ra (scheidbaar werkwoord). Khi được sử dụng ở thì quá khứ phân từ hoặc trong câu bị động, nó thường đi với trợ động từ 'zijn' (ví dụ: 'Hij is vervangen'). 'Vervangen' có nghĩa là thay thế, thay đổi một cái gì đó bằng một cái khác có chức năng tương tự hoặc một người khác vào vị trí đó. Ví dụ: 'De oude lamp is vervangen door een nieuwe.' (Chiếc đèn cũ đã được thay thế bằng một chiếc đèn mới). 'De trainer heeft de speler vervangen.' (Huấn luyện viên đã thay cầu thủ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vervangen | We moeten de oude machine vervangen door een nieuwe. (Chúng ta cần thay thế cái máy cũ bằng một cái máy mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vervang | Ik vervang hem tijdens zijn vakantie. (Tôi thay thế anh ấy trong kỳ nghỉ của anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verving | Hij verving de gebroken lamp. (Anh ấy đã thay thế cái đèn bị hỏng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vervangen | De oude stoelen zijn vervangen door nieuwe. (Những chiếc ghế cũ đã được thay thế bằng những chiếc ghế mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oude directeur werd vervangen door een jongere manager."
"Giám đốc cũ đã được thay thế bởi một nhà quản lý trẻ hơn."
-
"Toen de lamp kapot ging, verving ik het direct met een nieuwe."
"Khi cái đèn bị hỏng, tôi đã thay thế nó ngay lập tức bằng một cái mới."
-
"Hij verving de versleten banden van zijn auto met nieuwe banden."
"Anh ấy đã thay thế những chiếc lốp xe cũ của mình bằng lốp mới."
-
"De oude directeur werd vervangen door een jongere manager."
"Giám đốc cũ đã được thay thế bởi một nhà quản lý trẻ tuổi hơn."
-
"Hij kon de kapotte lamp niet repareren, dus hij moest haar vervangen."
"Anh ấy không thể sửa cái đèn bị hỏng, vì vậy anh ấy phải thay thế nó."
-
"Ik beloof je dat ik de afwas zal afwassen. Ik ruim ook de tafel op."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ rửa bát. Tôi cũng dọn dẹp bàn."
-
"De oude lamp is kapot, dus ik moet hem vervangen."
"Cái đèn cũ bị hỏng rồi, nên tôi phải thay nó."
-
"Nadat ik de kapotte lamp had vervangen, kon ik eindelijk weer lezen."
"Sau khi tôi đã thay cái đèn hỏng, cuối cùng tôi đã có thể đọc lại."
-
"Hij zei dat hij de directeur zou vervangen als die met pensioen zou gaan."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ thay thế giám đốc khi ông ấy nghỉ hưu."
-
"De oude directeur werd vervangen door een jongere, meer dynamische manager."
"Giám đốc cũ đã được thay thế bởi một nhà quản lý trẻ hơn, năng động hơn."
-
"We moeten de defecte onderdelen vervangen om de machine weer operationeel te maken."
"Chúng ta phải thay thế các bộ phận bị lỗi để máy móc hoạt động trở lại."
-
"De batterij van mijn telefoon is leeg, ik moet hem vervangen."
"Pin điện thoại của tôi hết rồi, tôi phải thay nó."
