verwoesten
Định nghĩa "verwoesten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Grootschalig vernietigen, afbreken of beschadigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiêu diệt, tàn phá, hoặc loại bỏ một phần lớn hoặc tỷ lệ phần trăm lớn của cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De aardbeving verwoestte de stad."
"Trận động đất đã tàn phá thành phố."
"De bosbranden hebben een groot gebied verwoest."
"Các vụ cháy rừng đã tàn phá một khu vực rộng lớn."
"Zijn woorden konden haar niet verwoesten."
"Lời nói của anh ta không thể hủy hoại cô ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách. Nó có nghĩa là 'phá hủy', 'tàn phá'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hủy diệt quy mô lớn, chẳng hạn như do chiến tranh, thiên tai hoặc các yếu tố gây hại khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verwoesten | De bommen dreigden de hele stad te verwoesten. (Những quả bom đe dọa phá hủy toàn bộ thành phố.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verwoest | Ik verwoest mijn oude tekeningen. (Tôi phá hủy những bức vẽ cũ của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verwoestte | De aardbeving verwoestte de hele regio. (Trận động đất đã tàn phá toàn bộ khu vực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verwoest | De stad is volledig verwoest door de oorlog. (Thành phố đã bị chiến tranh tàn phá hoàn toàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aardbeving heeft de hele stad verwoest."
"Trận động đất đã tàn phá toàn bộ thành phố."
-
"Ik moet nu gaan, anders kom ik te laat."
"Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ muộn."
-
"Hij zei dat hij morgen zou komen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"De storm heeft de hele stad verwoest."
"Cơn bão đã tàn phá toàn bộ thành phố."
-
"Het vuur verwoestte het oude kasteel tot de grond."
"Ngọn lửa đã phá hủy lâu đài cổ đến tận gốc."
-
"Omdat hij te laat was, moest hij de les inhalen."
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy phải học bù bài."
-
"De bommen hebben de hele stad verwoest."
"Bom đã phá hủy toàn bộ thành phố."
-
"De orkaan verwoestte de oogst van de boeren."
"Cơn bão đã tàn phá mùa màng của nông dân."
-
"De brand heeft het hele bos verwoest."
"Ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng."
