(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzorgen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

verzorgen

'vɛrzɔrxə(n)
chăm sóc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzorgen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aandacht en zorg besteden aan iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chú ý đến, giải quyết, chăm sóc (ai đó hoặc cái gì đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij verzorgt haar zieke moeder."

    "Cô ấy chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình."

  • "De verpleegkundige verzorgt de patiënten in het ziekenhuis."

    "Y tá chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verzorgen' là một động từ thường, không tách được. Nó có nghĩa là chăm sóc, lo lắng cho ai đó hoặc cái gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verzorgen
Het is belangrijk om je gezondheid goed te verzorgen.
(Điều quan trọng là phải chăm sóc sức khỏe của bạn thật tốt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verzorg
Ik verzorg mijn planten elke week.
(Tôi chăm sóc cây của tôi mỗi tuần.)
Past Simple (quá khứ đơn) verzorgde
De verpleegster verzorgde de patiënt met veel aandacht.
(Y tá chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verzorgd
De tuin is goed verzorgd.
(Khu vườn được chăm sóc tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De verpleegster verzorgt de zieke patiënt met veel toewijding."

    "Y tá chăm sóc bệnh nhân ốm yếu với rất nhiều sự tận tâm."

  • "Het is belangrijk om je planten goed te verzorgen, anders gaan ze dood."

    "Điều quan trọng là phải chăm sóc cây cối của bạn cẩn thận, nếu không chúng sẽ chết."

  • "Ik vind het fijn om voor mijn huisdieren te zorgen en ze goed te verzorgen."

    "Tôi thích chăm sóc thú cưng của mình và chăm sóc chúng thật tốt."

Hiện tại hoàn thành
  • "De verpleegster zal de patiënt goed verzorgen."

    "Y tá sẽ chăm sóc bệnh nhân cẩn thận."

  • "Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."

  • "Ik weet dat hij zijn auto heeft verkocht."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã bán xe của mình."

Động từ phản thân
  • "De verpleegster moet de patiënten goed verzorgen."

    "Y tá phải chăm sóc bệnh nhân thật tốt."

  • "Het is belangrijk om je huisdier regelmatig te verzorgen."

    "Việc chăm sóc thú cưng của bạn thường xuyên là rất quan trọng."

  • "Mijn moeder verzorgt de planten in de tuin met veel liefde."

    "Mẹ tôi chăm sóc những cây trong vườn với rất nhiều tình yêu thương."