(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlot verlopen
B1
werkwoord + bijwoord B1 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

vlot verlopen

/flɔt vərˈloːpə(n)/
hoạt động trơn tru
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlot verlopen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een soepele, efficiënte en vlotte manier verlopen of uitgevoerd worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc tiến hành một nhiệm vụ, hành động hoặc chức năng một cách liền mạch, hiệu quả và suôn sẻ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vergadering verliep vlot."

    "Cuộc họp diễn ra suôn sẻ."

  • "De overgang naar het nieuwe systeem verliep soepel."

    "Việc chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra trôi chảy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stroef verlopen(diễn ra khó khăn) problematisch verlopen(diễn ra có vấn đề)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verlopen' (diễn ra, xảy ra) thường đi kèm với các trạng từ như 'vlot' (trôi chảy), 'soepel' (suôn sẻ), 'glad' (mượt mà) để diễn tả một quá trình diễn ra tốt đẹp. Lưu ý 'verlopen' là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De onderhandelingen zijn vlot verlopen, waardoor we snel tot een akkoord konden komen."

    "Các cuộc đàm phán đã diễn ra suôn sẻ, nhờ đó chúng tôi có thể nhanh chóng đạt được thỏa thuận."

  • "Het project is vlot verlopen dankzij de goede samenwerking tussen de teamleden."

    "Dự án đã diễn ra suôn sẻ nhờ sự hợp tác tốt giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Alles is vlot verlopen tijdens de audit, wat een geruststelling was voor het hele bedrijf."

    "Mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ trong quá trình kiểm toán, điều này đã mang lại sự an tâm cho toàn bộ công ty."

Thì Tương lai
  • "De onderhandelingen zijn vlot verlopen, waardoor we snel tot een akkoord konden komen."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ, nhờ đó chúng tôi có thể nhanh chóng đạt được thỏa thuận."

  • "Als het weer meezit, zal de bouw van het nieuwe ziekenhuis volgend jaar beginnen."

    "Nếu thời tiết thuận lợi, việc xây dựng bệnh viện mới sẽ bắt đầu vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij gaat opbellen zodra hij tijd heeft. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi ngay khi anh ấy có thời gian. (Động từ tách: opbellen)"