flink
/flɪŋk/
nhanh nhẹn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "flink" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind is heel flink."
"Đứa trẻ rất nhanh nhẹn/ngoan."
"Hij werkte flink door."
"Anh ấy làm việc nhanh nhẹn/chăm chỉ."
"Dat is een flink stuk lopen."
"Đó là một quãng đường đi bộ khá dài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'flink' trong tiếng Hà Lan có thể được sử dụng để mô tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát, hoặc thậm chí là một mức độ đáng kể (ví dụ: 'flink wat geld' - một khoản tiền đáng kể). Nó tương tự như 'nhanh nhẹn' hoặc 'hoạt bát' trong tiếng Việt khi nói về hành động hoặc tính cách. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa 'khá' hoặc 'đáng kể' trong một số ngữ cảnh khác.
