voedzaam
'vutsɑm
thực phẩm giàu dinh dưỡng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "voedzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Rijk aan voedingsstoffen, zoals vitaminen en mineralen, die gunstig zijn voor de gezondheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giàu dinh dưỡng, chứa nhiều chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, v.v.) có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een gevarieerd dieet met veel groenten en fruit is erg voedzaam."
"Một chế độ ăn uống đa dạng với nhiều rau và trái cây rất giàu dinh dưỡng."
"Deze ontbijtgranen zijn erg voedzaam en geven je een goede start van de dag."
"Loại ngũ cốc ăn sáng này rất giàu dinh dưỡng và giúp bạn có một khởi đầu ngày mới tốt đẹp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'voedzaam' thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ.
