(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grotendeels
B1
bijwoord B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

grotendeels

/xroːtə(n)ˈdɛi̯s/
phần lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grotendeels" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor het grootste deel; in hoge mate; hoofdzakelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần lớn; ở một mức độ lớn; chủ yếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meeste studenten begrijpen het grotendeels."

    "Hầu hết sinh viên đều hiểu phần lớn vấn đề."

  • "Het project is grotendeels voltooid."

    "Dự án đã hoàn thành phần lớn."

  • "Ze was grotendeels eens met zijn voorstel."

    "Cô ấy về cơ bản là đồng ý với đề xuất của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'phần lớn', 'hầu hết', 'chủ yếu' trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả một phần lớn của một sự việc, một nhóm hoặc một khoảng thời gian. Nó không đi kèm với mạo từ. Trong nhiều trường hợp, nó có thể thay thế cho 'meestal' (thường thì) hoặc 'vooral' (đặc biệt là) tùy thuộc vào sắc thái nghĩa muốn diễn đạt. Ví dụ: 'De meerderheid van de stemmen ging grotendeels naar partij X.' (Phần lớn phiếu bầu thuộc về đảng X).

Ngữ pháp (Grammatica)