(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoorzichtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hành vi, Giao tiếp

onvoorzichtig

/ɔnˈvoːr.zɛχ.təχ/
một cách thiếu tế nhị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoorzichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die getuigt van gebrek aan zorg of tact, met name door het openbaar maken van dingen die geheim hadden moeten blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thiếu thận trọng, thiếu tế nhị, đặc biệt là bằng cách tiết lộ những điều nên được giữ bí mật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed een onvoorzichtige uitspraak die de vrede bedreigde."

    "Anh ấy đã đưa ra một phát biểu thiếu tế nhị đe dọa hòa bình."

  • "Het is onvoorzichtig om geheimen van anderen te verspreiden."

    "Thật thiếu tế nhị khi lan truyền bí mật của người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

voorzichtig(thận trọng, cẩn thận) taktvol(tế nhị, khéo léo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu cẩn trọng, thiếu suy nghĩ, thiếu tế nhị. Nó có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'Hij deed een onvoorzichtige uitspraak.' (Anh ấy đã đưa ra một lời phát biểu thiếu tế nhị). 'Het is onvoorzichtig om dat te zeggen.' (Thật thiếu tế nhị khi nói điều đó).

Ngữ pháp (Grammatica)