(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vragen
A1
werkwoord A1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

vragen

/ˈvraːɣə(n)/
hỏi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vragen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Informatie inwinnen bij iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hỏi thông tin từ ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mag ik u iets vragen?"

    "Tôi có thể hỏi bạn điều gì không?"

  • "Hij vraagt de weg naar het station."

    "Anh ấy hỏi đường đến nhà ga."

  • "Zij vraagt haar leraar om hulp."

    "Cô ấy hỏi giáo viên của mình để được giúp đỡ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

informeren(hỏi, cung cấp thông tin) interroger(hỏi, thẩm vấn (thường mang tính trang trọng hoặc trong bối cảnh điều tra))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vragen' (hỏi) có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như trong tiếng Việt. Nó có nghĩa là yêu cầu thông tin hoặc đặt câu hỏi. Động từ này không phải là động từ tách. Ví dụ: 'Ik vraag de weg.' (Tôi hỏi đường.) 'Kun je me een vraag stellen?' (Bạn có thể đặt câu hỏi cho tôi không?)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vragen
Ik wil hem iets vragen.
(Tôi muốn hỏi anh ấy điều gì đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vraag
Ik vraag me af wat er gaat gebeuren.
(Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra.)
Past Simple (quá khứ đơn) vroeg
Hij vroeg om hulp.
(Anh ấy đã yêu cầu giúp đỡ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevraagd
Ik heb hem om hulp gevraagd.
(Tôi đã yêu cầu anh ấy giúp đỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De studenten vragen de professor om uitleg over de moeilijke theorie."

    "Các sinh viên hỏi giáo sư để được giải thích về lý thuyết khó."

  • "Gisteren wandelde ik in het park. (V2-regel)"

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "Ik belde mijn vriend gisteren op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn tôi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is belangrijk om vragen te stellen als je iets niet begrijpt."

    "Điều quan trọng là phải đặt câu hỏi nếu bạn không hiểu điều gì đó."

  • "De studenten begonnen vragen te stellen over het tentamen."

    "Các sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về kỳ thi."

  • "Het is niet beleefd om persoonlijke vragen te stellen aan iemand die je net ontmoet hebt."

    "Không lịch sự khi đặt câu hỏi cá nhân cho người mà bạn vừa mới gặp."

Động từ phản thân
  • "De studenten willen de professor vragen over de deadline van het project. (vragen)"

    "Các sinh viên muốn hỏi giáo sư về thời hạn của dự án. (vragen)"

  • "Zij vraagt haar vriend om hulp bij het verhuizen. (vragen)"

    "Cô ấy hỏi bạn trai của mình giúp đỡ việc chuyển nhà. (vragen)"

  • "Ik was me gisteren laat. (wederkerend werkwoord)"

    "Hôm qua tôi rửa mặt muộn. (động từ phản thân)"

Thì Tương lai
  • "De studenten willen de professor vragen over het tentamen."

    "Các sinh viên muốn hỏi giáo sư về bài kiểm tra."

  • "Zij zullen morgen naar Amsterdam gaan reizen."

    "Họ sẽ đi du lịch đến Amsterdam vào ngày mai."

  • "Ik denk dat hij de boodschappen zal doen, nadat hij is thuisgekomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi mua sắm sau khi anh ấy về nhà."