onverplicht
ɑn.vərˈplɪx.t
không bị bắt buộc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onverplicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gedwongen of verplicht om iets te doen; niet dankbaar of verplicht tot iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cảm thấy bị ràng buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó; không biết ơn hoặc mang ơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze activiteit is volledig onverplicht."
"Hoạt động này hoàn toàn không bắt buộc."
"Het is onverplicht om extra uren te werken."
"Làm thêm giờ là không bắt buộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó diễn tả trạng thái không bị bắt buộc hay ràng buộc. Nó đối lập với 'verplicht' (bắt buộc).
Ví dụ: 'Deelname aan de cursus is onverplicht.' (Việc tham gia khóa học là không bắt buộc.)
