(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vuilmaken
A2
werkwoord A2 Chung

vuilmaken

'vœylmakə(n)
làm bẩn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vuilmaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets vies maken; bevuilen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'dirty': làm cho (cái gì đó) không sạch; làm bẩn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen maakten hun kleren vuil tijdens het spelen."

    "Bọn trẻ làm bẩn quần áo khi chơi."

  • "Probeer de vloer niet vuil te maken."

    "Cố gắng đừng làm bẩn sàn nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ có thể tách rời (scheidbare werkwoorden). Ví dụ: Ik maak de tafel vuil. (Tôi làm bẩn cái bàn.) -> Ik maak de tafel vuil. / Ik maak de tafel vuil.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vuilmaken
Ze probeert de vloer vuil te maken.
(Cô ấy đang cố gắng làm bẩn sàn nhà.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak vuil
Ik maak mijn handen vuil.
(Tôi làm bẩn tay mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte vuil
Hij maakte zijn schoenen vuil in de modder.
(Anh ấy đã làm bẩn giày của mình trong bùn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vuilgemaakt
De tafel is vuilgemaakt door de kinderen.
(Cái bàn đã bị làm bẩn bởi bọn trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen maakten de muren vuil met modder. Ze hebben de muren vuil gemaakt."

    "Bọn trẻ làm bẩn tường bằng bùn. Chúng đã làm bẩn tường."

  • "Het is niet leuk om je handen vuil te maken als je aan het koken bent."

    "Không vui chút nào khi làm bẩn tay khi bạn đang nấu ăn."

  • "Hij is aan het schilderen. Ik ben aan het eten. Wij zijn aan het studeren."

    "Anh ấy đang sơn. Tôi đang ăn. Chúng tôi đang học."

Động từ phản thân
  • "De kinderen maakten hun kleren vuil tijdens het spelen in de modder. (vuilmaken - iets vies maken; bevuilen)"

    "Bọn trẻ làm bẩn quần áo khi chơi trong bùn. (vuilmaken - làm cho cái gì đó bẩn; làm ô uế)"

  • "Zij wast zich elke ochtend. (Wederkerend werkwoord - zich wassen)"

    "Cô ấy tắm rửa mỗi sáng. (Động từ phản thân - rửa bản thân)"

  • "Ik sta elke dag vroeg op. (Scheidbaar werkwoord - opstaan)"

    "Tôi thức dậy sớm mỗi ngày. (Động từ tách - thức dậy)"