(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vulgair
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội, Đạo đức

vulgair

/vʏlˈɡɛːr/
thô tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vulgair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Plomp, onbeschaafd en seksueel aanstootgevend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thô tục và gây khó chịu về mặt tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn vulgaire opmerkingen waren ongepast."

    "Những lời nhận xét thô tục của anh ta là không phù hợp."

  • "De film bevatte veel vulgaire humor."

    "Bộ phim chứa nhiều sự hài hước thô tục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

grof(thô lỗ) platvloers(tầm thường, thô thiển) onbeschaafd(bất lịch sự, vô văn hóa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vulgair' thường được dùng để miêu tả những hành vi, ngôn ngữ hoặc hình ảnh thô tục và gây khó chịu, đặc biệt là về mặt tình dục. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'onbeschaafd' (bất lịch sự) hoặc 'grof' (thô lỗ).

Ngữ pháp (Grammatica)