(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeschaafd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Văn hóa

onbeschaafd

/ɔn.bəˈsxaːft/
vô văn hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeschaafd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder goede manieren, niet beleefd of verfijnd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có văn hóa, thiếu văn minh, không tinh tế, thiếu thẩm mỹ hoặc kiến thức về nghệ thuật, văn học và các biểu hiện văn hóa khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag tijdens het diner was volkomen onbeschaafd."

    "Hành vi của anh ta trong bữa tối hoàn toàn vô văn hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả sự thiếu văn hóa, lịch sự. Chú ý cách phát âm âm 'sch'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is onbeschaafd om tijdens het eten je telefoon te gebruiken."

    "Thật là bất lịch sự khi sử dụng điện thoại của bạn trong khi ăn."

  • "Zijn onbeschaafde opmerkingen kwetsten haar gevoelens diep."

    "Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc tình cảm của cô ấy."

  • "Deze manieren zijn erg onbeschaafd. Je moet leren respectvoller te zijn."

    "Những cách cư xử này rất thô lỗ. Bạn cần học cách tôn trọng hơn."