beschaafd
Định nghĩa "beschaafd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ontwikkeld op een hoog niveau van sociale en culturele ontwikkeling; beschaafd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trình độ phát triển cao về xã hội và văn hóa; văn minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij komt uit een beschaafde familie en heeft een goede opleiding genoten."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình văn minh và đã nhận được một nền giáo dục tốt."
"De discussie verliep op een beschaafde manier."
"Cuộc thảo luận diễn ra một cách văn minh."
"Men verwacht dat burgers zich beschaafd gedragen."
"Người ta kỳ vọng rằng công dân sẽ cư xử văn minh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'beschaafd' thường được dùng để miêu tả con người, xã hội hoặc hành vi có văn hóa, lịch sự và có giáo dục. Nó nhấn mạnh sự phát triển và tinh tế trong cách cư xử và tư duy, trái ngược với sự thô lỗ, man rợ. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà dùng như một tính từ bổ nghĩa thông thường (ví dụ: 'een beschaafd persoon' - một người có văn hóa).
