(Vị trí top_banner)
Hình minh họa merkbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

merkbaar

/ˈmɛrkbɑr/
một cách có thể nhận thấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "merkbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voelbaar of zichtbaar. Wat men kan opmerken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách có thể nhận thấy được, có thể nhận biết được bằng các giác quan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een merkbaar verschil tussen de twee versies."

    "Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản."

  • "De temperatuur daalde merkbaar na zonsondergang."

    "Nhiệt độ giảm đáng kể sau hoàng hôn."

  • "Zijn verbetering was merkbaar."

    "Sự cải thiện của anh ấy là có thể nhận thấy được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'merkbaar' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'có thể nhận thấy được', 'dễ thấy', 'rõ rệt'. Nó thường được dùng để miêu tả một sự thay đổi, một hiệu ứng, hoặc một đặc điểm nào đó có thể dễ dàng nhận biết bằng giác quan hoặc bằng lý trí. Khi dùng như trạng từ, nó thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De verandering in zijn gedrag was merkbaar na het incident."

    "Sự thay đổi trong hành vi của anh ấy đã trở nên rõ ràng sau sự cố."

  • "Het merkbare verschil tussen de twee producten is de prijs."

    "Sự khác biệt có thể nhận thấy giữa hai sản phẩm là giá cả."

  • "Omdat het een merkbaar effect op zijn gezondheid heeft, zal hij stoppen met roken."

    "Bởi vì nó có một ảnh hưởng rõ rệt đến sức khỏe của anh ấy, anh ấy sẽ bỏ thuốc lá."