(Vị trí top_banner)
Hình minh họa walgelijk
C2
bijwoord C2 Cảm xúc, Hành vi

walgelijk

/ˈʋɑlxəlɪk/
một cách ghê tởm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "walgelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die intense afkeer of woede veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gây ra cảm giác ghê tởm hoặc phẫn nộ mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich walgelijk tijdens het diner."

    "Anh ta cư xử một cách ghê tởm trong bữa tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)