(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afschuwelijk
B2
adjectief B2 Cảm xúc, Tâm lý

afschuwelijk

/ˈɑfsxüwələk/
kinh hoàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afschuwelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaakt diepe afkeer of afschuw; walgelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy kinh hoàng, choáng váng, ghê tởm đến mức không thể tin được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een afschuwelijke gebeurtenis die niemand ooit zal vergeten."

    "Đó là một sự kiện kinh hoàng mà không ai có thể quên."

  • "Het eten smaakte afschuwelijk."

    "Thức ăn có vị kinh khủng."

  • "Ze zag er afschuwelijk uit in die jurk."

    "Cô ấy trông thật kinh khủng trong bộ váy đó."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'afschuwelijk' trong tiếng Hà Lan dùng để miêu tả một cái gì đó gây ra cảm giác ghê tởm, kinh khủng, hoặc rất tệ. Nó tương đương với tính từ 'kinh hoàng' hoặc 'ghê tởm' trong tiếng Việt. Lưu ý, 'afschuwelijk' thường dùng để diễn tả mức độ cao của sự tiêu cực, không chỉ là 'xấu' thông thường. Có thể dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp (Grammatica)