(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vreselijk
A2
bijwoord A2 Đời sống hàng ngày

vreselijk

/vrɛˈsɛlək/
một cách tồi tệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vreselijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een zeer slechte, onaangename of ernstige manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách rất tệ, tồi tệ, khó chịu hoặc nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het ging vreselijk mis."

    "Mọi thứ đã diễn ra một cách tồi tệ."

  • "Hij gedroeg zich vreselijk."

    "Anh ta đã cư xử một cách tồi tệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Nó diễn tả một mức độ rất cao của sự tiêu cực, giống như 'một cách tồi tệ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Het weer was vreselijk' (Thời tiết thật tồi tệ).

Ngữ pháp (Grammatica)