(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wanordelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Y học, Tâm lý học)

wanordelijk

/wɑnɔrdəˈlɪk/
rối loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wanordelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet netjes of ordelijk; chaotisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu trật tự, lộn xộn, rối loạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn bureau was altijd een wanordelijke puinhoop."

    "Bàn làm việc của anh ấy luôn là một đống lộn xộn."

  • "De kinderen hadden een wanordelijke middag."

    "Bọn trẻ đã có một buổi chiều bừa bộn/hỗn loạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ordelijk(có trật tự, ngăn nắp) netjes(gọn gàng, ngăn nắp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'wanordelijk' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'rối loạn' trong tiếng Việt khi nó mô tả một trạng thái thiếu trật tự, lộn xộn. Nó có thể được dùng để miêu tả phòng ốc bừa bộn, một tình huống hỗn loạn, hoặc hành vi thiếu tổ chức. Không cần quan tâm đến mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)