(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rommelig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

rommelig

/ˈrɔməlɪx/
lộn xộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rommelig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een staat van wanorde, ongeorganiseerd; door elkaar gemengd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái lộn xộn, bừa bộn; bị trộn lẫn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kamer is erg rommelig."

    "Căn phòng rất lộn xộn."

  • "Hij is een rommelig persoon."

    "Anh ấy là một người bừa bộn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

opgeruimd(gọn gàng, ngăn nắp) ordelijk(có trật tự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rommelig' mô tả trạng thái bừa bộn, lộn xộn. Nó có thể dùng cho cả người và vật. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'rommelig' (tính từ) và 'rommel' (danh từ, chỉ sự bừa bộn nói chung).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De kamer van mijn zoon is altijd erg rommelig."

    "Phòng của con trai tôi luôn rất bừa bộn."

  • "Het rommelige bureau maakte het moeilijk om mijn sleutels te vinden."

    "Cái bàn bừa bộn khiến tôi khó tìm thấy chìa khóa."

  • "Ik vind het niet erg als het huis een beetje rommelig is, zolang het maar schoon is."

    "Tôi không phiền nếu nhà hơi bừa bộn, miễn là nó sạch sẽ."

So sánh Tính từ
  • "De kamer van mijn zoon is altijd zo rommelig. Er ligt speelgoed overal."

    "Phòng của con trai tôi luôn rất bừa bộn. Đồ chơi vứt lung tung khắp nơi."

  • "Dit is de rommeligste kamer die ik ooit heb gezien! Ik denk dat we moeten opruimen."

    "Đây là căn phòng bừa bộn nhất mà tôi từng thấy! Tôi nghĩ chúng ta cần dọn dẹp."

  • "Het is belangrijk dat de kinderen leren hoe ze hun eigen spullen netjes moeten opruimen, anders blijft het altijd rommelig."

    "Điều quan trọng là trẻ em phải học cách tự dọn dẹp đồ đạc của mình một cách ngăn nắp, nếu không nó sẽ luôn bừa bộn."