(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oproepen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

oproepen

/ˈɔpruˌpə(n)/
gợi lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oproepen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets onverwacht of als uit het niets doen verschijnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó xuất hiện bất ngờ hoặc như thể từ hư không.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De foto's riepen veel jeugdherinneringen op."

    "Những bức ảnh đó đã gợi lên nhiều ký ức tuổi thơ."

  • "Deze muziek kan sterke emoties oproepen."

    "Âm nhạc này có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verdwijnen(biến mất) opheffen(hủy bỏ, xóa bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tiền tố 'op' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Hij roept herinneringen op.' (Anh ấy gợi lên những ký ức).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) oproepen
We moeten alle beschikbare middelen oproepen.
(Chúng ta phải kêu gọi tất cả các nguồn lực sẵn có.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) roep op
Ik roep de deelnemers op om hun ideeën te delen.
(Tôi kêu gọi những người tham gia chia sẻ ý tưởng của họ.)
Past Simple (quá khứ đơn) riep op
De manager riep de werknemers op om harder te werken.
(Người quản lý đã kêu gọi nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeroepen
De soldaten zijn opgeroepen voor de training.
(Những người lính đã được triệu tập cho cuộc huấn luyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De goochelaar kon een konijn uit zijn hoge hoed oproepen."

    "Nhà ảo thuật có thể gọi một con thỏ từ chiếc mũ cao của mình."

  • "Zij probeerde een glimlach op haar gezicht op te roepen, maar het lukte niet."

    "Cô ấy cố gắng gợi lên một nụ cười trên khuôn mặt mình, nhưng không thành công."

  • "Tijdens de vergadering probeerde hij een gevoel van urgentie op te roepen."

    "Trong cuộc họp, anh ấy đã cố gắng khơi dậy cảm giác cấp bách."

Động từ phản thân
  • "De goochelaar kon een konijn oproepen uit zijn hoed."

    "Nhà ảo thuật có thể gọi một con thỏ ra từ chiếc mũ của mình."

  • "Ik was me elke ochtend met koud water."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Wij maken de sommen elke dag af."

    "Chúng tôi hoàn thành các bài toán mỗi ngày."

Thì Tương lai
  • "De goochelaar kon een konijn oproepen uit zijn hoed."

    "Nhà ảo thuật có thể làm một con thỏ xuất hiện từ chiếc mũ của mình."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan. (Toekomst)"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. (Tương lai)"

  • "Hij staat vroeg op, omdat hij vroeg moet beginnen. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Anh ấy dậy sớm, vì anh ấy phải bắt đầu sớm. (Động từ tách & Mệnh đề phụ)"