stimuleren
Định nghĩa "stimuleren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand aanmoedigen of de energie geven om iets te doen of te bereiken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp năng lượng hoặc động lực cần thiết để tăng hoặc duy trì tốc độ phát triển, tiến bộ hoặc hoạt động của một điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe regels stimuleren de economie."
"Các quy định mới thúc đẩy nền kinh tế."
"De overheid wil bedrijven stimuleren om te investeren in duurzame energie."
"Chính phủ muốn khuyến khích các công ty đầu tư vào năng lượng bền vững."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một động từ thường. Không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stimuleren | We moeten de economie stimuleren. (Chúng ta cần kích thích nền kinh tế.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stimuleer | Ik stimuleer mijn kinderen om te lezen. (Tôi khuyến khích con tôi đọc sách.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stimuleerde | De leraar stimuleerde de studenten om hard te werken. (Giáo viên đã khuyến khích sinh viên làm việc chăm chỉ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestimuleerd | De economie is gestimuleerd door de nieuwe wet. (Nền kinh tế đã được kích thích bởi luật mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leraar probeert de leerlingen te stimuleren om harder te werken voor het examen."
"Giáo viên cố gắng khuyến khích học sinh làm việc chăm chỉ hơn cho kỳ thi."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."
-
"Wij maken de som vandaag af."
"Hôm nay chúng tôi hoàn thành bài toán."
-
"De leraar probeert zijn leerlingen te stimuleren om harder te werken."
"Giáo viên cố gắng khuyến khích học sinh của mình làm việc chăm chỉ hơn."
-
"Het bedrijf wil de economie stimuleren door nieuwe investeringen te doen."
"Công ty muốn kích thích nền kinh tế bằng cách thực hiện các khoản đầu tư mới."
-
"Goede voeding en voldoende slaap stimuleren een gezonde groei bij kinderen."
"Dinh dưỡng tốt và ngủ đủ giấc thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh ở trẻ em."
-
"De coach probeerde zijn atleten te stimuleren om hun beste prestaties te leveren."
"Huấn luyện viên đã cố gắng khuyến khích các vận động viên của mình để đạt được thành tích tốt nhất."
-
"Zij stimuleerde haar kinderen om creatief te zijn door ze aan te moedigen te schilderen en te knutselen."
"Cô ấy khuyến khích con cái mình sáng tạo bằng cách khuyến khích chúng vẽ và làm đồ thủ công."
-
"Ik werkte hard, omdat ik een goede baan wilde."
"Tôi đã làm việc chăm chỉ, bởi vì tôi muốn một công việc tốt."
-
"De leraar probeert de studenten te stimuleren om hard te studeren."
"Giáo viên cố gắng khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ."
-
"Het bedrijf stimuleert innovatie door onderzoek en ontwikkeling te financieren."
"Công ty khuyến khích sự đổi mới bằng cách tài trợ cho nghiên cứu và phát triển."
-
"Ouders kunnen hun kinderen stimuleren om een sport te beoefenen."
"Cha mẹ có thể khuyến khích con cái tập một môn thể thao."
-
"De coach probeert zijn atleten te stimuleren om hun persoonlijke records te verbeteren."
"Huấn luyện viên cố gắng khuyến khích các vận động viên của mình cải thiện kỷ lục cá nhân."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten met mijn vrienden. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã ra ngoài với bạn bè. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Zij zei dat ze de afwas had gedaan voordat haar moeder thuiskwam. (Bijzin met Voltooid Verleden Tijd, 'gedaan' aan het einde)"
"Cô ấy nói rằng cô ấy đã rửa bát xong trước khi mẹ cô ấy về nhà. (Mệnh đề phụ với Quá khứ hoàn thành, 'gedaan' ở cuối)"
