wijdverbreid
'ʋɛitfərbreɪt
được sử dụng rộng rãi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "wijdverbreid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op grote schaal gebruikt of toegepast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng hoặc thực hành một cách phổ biến và rộng rãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gebruik van smartphones is wijdverbreid onder jongeren."
"Việc sử dụng điện thoại thông minh là rất phổ biến trong giới trẻ."
"De wijdverbreide corruptie ondermijnt het vertrouwen in de overheid."
"Sự tham nhũng lan rộng làm suy yếu lòng tin vào chính phủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường dùng để mô tả một cái gì đó phổ biến, được sử dụng rộng rãi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het gebruik van smartphones is tegenwoordig wijdverbreid."
"Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày nay rất phổ biến."
-
"De geruchten over de fusie waren wijdverbreid in het bedrijf."
"Những tin đồn về vụ sáp nhập lan rộng trong công ty."
-
"De invloed van sociale media is wijdverbreid in de moderne samenleving."
"Ảnh hưởng của mạng xã hội lan rộng trong xã hội hiện đại."
