zenuwslopend
'zeːnywsˌloːpənt
gây căng thẳng thần kinh
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "zenuwslopend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat veel stress en spanning veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây căng thẳng hoặc lo lắng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een zenuwslopende ervaring."
"Đó là một trải nghiệm căng thẳng thần kinh."
"De lange wachttijd was zenuwslopend."
"Thời gian chờ đợi lâu thật căng thẳng thần kinh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một cái gì đó gây ra căng thẳng, lo lắng.
