rechtdoor
/rɛχtˈdoːr/
thẳng phía trước
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "rechtdoor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ngay phía trước bạn; thẳng về phía trước
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ga rechtdoor tot aan het kruispunt."
"Đi thẳng phía trước đến ngã tư."
"De weg loopt rechtdoor."
"Con đường chạy thẳng về phía trước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
