zinloos
Định nghĩa "zinloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder zin of doel; nutteloos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có mục đích hoặc mục đích rất ít; vô ích, vô nghĩa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een zinloze poging om hem te overtuigen."
"Đó là một nỗ lực vô ích để thuyết phục anh ta."
"De discussie werd zinloos toen iedereen begon te schreeuwen."
"Cuộc tranh luận trở nên vô nghĩa khi mọi người bắt đầu la hét."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'zinloos' thường được dùng để mô tả những hành động, công việc, hoặc tình huống không có ý nghĩa hoặc không mang lại kết quả gì.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is zinloos om te proberen hem te overtuigen, hij luistert toch niet."
"Thật vô nghĩa khi cố gắng thuyết phục anh ta, dù sao anh ta cũng không nghe."
-
"De oude man zit op de bank. (Geen buigings-e, want 'de' woord)"
"Người đàn ông già ngồi trên ghế dài. (Không có đuôi -e biến cách, vì là từ 'de')"
-
"Het kleine meisje speelt in de tuin. (Wel buigings-e, want 'het' woord)"
"Cô bé nhỏ nhắn chơi trong vườn. (Có đuôi -e biến cách, vì là từ 'het')"
-
"Het is zinloos om te proberen hem te overtuigen, hij is te koppig."
"Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta quá cứng đầu."
-
"Die maatregel is volkomen zinloos en zal geen effect hebben."
"Biện pháp đó hoàn toàn vô nghĩa và sẽ không có tác dụng."
-
"Na een lange zoektocht bleek het zinloos te zijn, want het document was verloren."
"Sau một cuộc tìm kiếm dài, hóa ra là vô ích, vì tài liệu đã bị mất."
