(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zinloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

zinloos

'zɪnloːs
nỗ lực vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zinloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder zin of doel; nutteloos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc mục đích rất ít; vô ích, vô nghĩa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een zinloze poging om hem te overtuigen."

    "Đó là một nỗ lực vô ích để thuyết phục anh ta."

  • "De discussie werd zinloos toen iedereen begon te schreeuwen."

    "Cuộc tranh luận trở nên vô nghĩa khi mọi người bắt đầu la hét."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zinloos' thường được dùng để mô tả những hành động, công việc, hoặc tình huống không có ý nghĩa hoặc không mang lại kết quả gì.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is zinloos om te proberen hem te overtuigen, hij luistert toch niet."

    "Thật vô nghĩa khi cố gắng thuyết phục anh ta, dù sao anh ta cũng không nghe."

  • "De oude man zit op de bank. (Geen buigings-e, want 'de' woord)"

    "Người đàn ông già ngồi trên ghế dài. (Không có đuôi -e biến cách, vì là từ 'de')"

  • "Het kleine meisje speelt in de tuin. (Wel buigings-e, want 'het' woord)"

    "Cô bé nhỏ nhắn chơi trong vườn. (Có đuôi -e biến cách, vì là từ 'het')"

So sánh Tính từ
  • "Het is zinloos om te proberen hem te overtuigen, hij is te koppig."

    "Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ta, anh ta quá cứng đầu."

  • "Die maatregel is volkomen zinloos en zal geen effect hebben."

    "Biện pháp đó hoàn toàn vô nghĩa và sẽ không có tác dụng."

  • "Na een lange zoektocht bleek het zinloos te zijn, want het document was verloren."

    "Sau một cuộc tìm kiếm dài, hóa ra là vô ích, vì tài liệu đã bị mất."