lichtzinnig
/ˈlɪxtsɪnəx/
một cách nhẹ nhàng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "lichtzinnig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een vrolijke en zorgeloze manier; niet serieus of bezorgd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách vui vẻ và vô tư; không nghiêm trọng hoặc lo lắng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij ging lichtzinnig met zijn geld om."
"Anh ấy đã tiêu tiền một cách nhẹ nhàng (không suy nghĩ kỹ)."
"Ze nam het advies van haar ouders lichtzinnig op."
"Cô ấy đã tiếp nhận lời khuyên của cha mẹ một cách nhẹ nhàng (không coi trọng lắm)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cách dùng: Từ này thường bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không quá coi trọng. Sắc thái nghĩa: Tương tự 'một cách nhẹ nhàng' nhưng có thể mang hàm ý hơi thiếu trách nhiệm hoặc không nghiêm túc trong một số ngữ cảnh.
