(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zuiveren
B2
werkwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, tôn giáo)

zuiveren

/ˈzœy̯vərə(n)/
thanh trừng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zuiveren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets ontdoen van onzuiverheden, slechte eigenschappen, gebreken, enz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Loại bỏ, tẩy trừ (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một phẩm chất, tình trạng hoặc cảm giác không mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het water wordt gezuiverd om het drinkbaar te maken."

    "Nước được lọc sạch để có thể uống được."

  • "De regering ondernam stappen om de administratie te zuiveren van corruptie."

    "Chính phủ đã thực hiện các bước để loại bỏ sự tham nhũng khỏi bộ máy hành chính."

  • "Hij voelde de behoefte om zijn geweten te zuiveren."

    "Anh ấy cảm thấy cần phải làm cho lương tâm mình thanh thản."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

reinigen(làm sạch) purificeren(tinh chế, làm tinh khiết) schoonmaken(dọn dẹp, làm sạch)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'zuiveren' mang nghĩa là làm cho sạch sẽ, loại bỏ tạp chất hoặc những thứ không mong muốn. Trong ngữ cảnh tiếng Việt 'thanh trừng' thường dùng để chỉ việc loại bỏ người hoặc nhóm người khỏi một tổ chức hoặc địa vị vì lý do chính trị hoặc không tin tưởng. Tuy nhiên, 'zuiveren' trong tiếng Hà Lan có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: zuiveren van water), trừu tượng (zuiveren van de lucht) và con người (ví dụ: zuiveren van schadelijke invloeden). Để diễn tả ý nghĩa 'thanh trừng' theo kiểu chính trị hoặc loại bỏ nội bộ, có thể dùng các động từ khác như 'zuiveringen' (danh từ, số nhiều) hoặc các cụm từ khác tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zuiveren
We moeten het water zuiveren.
(Chúng ta cần phải lọc nước.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zuiver
Ik zuiver de lucht met een filter.
(Tôi lọc không khí bằng một bộ lọc.)
Past Simple (quá khứ đơn) zuiverde
De machine zuiverde het water snel.
(Cái máy lọc nước nhanh chóng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezuiverd
Het water is gezuiverd en veilig om te drinken.
(Nước đã được lọc và an toàn để uống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het doel van de therapie is om de geest te zuiveren van negatieve gedachten."

    "Mục đích của liệu pháp là thanh lọc tâm trí khỏi những suy nghĩ tiêu cực."

  • "Het is belangrijk om het water te zuiveren voordat je het drinkt, zodat je geen buikpijn krijgt."

    "Điều quan trọng là phải lọc nước trước khi uống để bạn không bị đau bụng."

  • "Hij probeerde zijn imago te zuiveren na de beschuldigingen van corruptie."

    "Anh ấy đã cố gắng làm trong sạch hình ảnh của mình sau những cáo buộc tham nhũng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het waterbedrijf moet het drinkwater zuiveren voordat het naar de huizen wordt geleid."

    "Công ty cấp nước phải lọc nước uống trước khi nó được dẫn đến các hộ gia đình."

  • "Nadat hij de brief had gelezen, besefte hij de ernst van de situatie. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi anh ấy đã đọc lá thư, anh ấy nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình huống. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Omdat zij de kamer had opgeruimd, kon ze haar sleutels vinden. (Bijzin + Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Bởi vì cô ấy đã dọn dẹp căn phòng, cô ấy có thể tìm thấy chìa khóa của mình. (Mệnh đề phụ + Động từ tách: dọn dẹp)"