(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervuilen
B1
werkwoord B1 Môi trường, Y tế, Đời sống hàng ngày

vervuilen

/vərˈvœylə(n)/
làm ô nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervuilen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets onzuiver, vies of giftig maken; iets ongeschikt maken voor het beoogde gebruik door het te mengen met een schadelijke of ongewenste stof.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm ô nhiễm, làm bẩn, làm nhiễm độc; làm cho cái gì đó trở nên không tinh khiết hoặc không phù hợp bằng cách thêm vào một chất có hại hoặc không mong muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fabriek vervuilt de rivier met chemisch afval."

    "Nhà máy làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học."

  • "Het is belangrijk om onze planeet niet te vervuilen."

    "Điều quan trọng là không làm ô nhiễm hành tinh của chúng ta."

  • "Hij vervuilt het gesprek met onnodige details."

    "Anh ấy làm loãng cuộc trò chuyện với những chi tiết không cần thiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

reinigen(làm sạch) zuiveren(tinh lọc, thanh lọc) saneren(cải tạo, phục hồi (thường trong ngữ cảnh môi trường hoặc kinh tế))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Trong nhiều trường hợp, nó là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố "ver-" sẽ tách ra và đứng cuối câu trong một số thì hoặc cấu trúc nhất định. Ví dụ: "De fabriek vervuilt de rivier" (Nhà máy làm ô nhiễm dòng sông) nhưng "De rivier is vervuild" (Dòng sông đã bị ô nhiễm).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vervuilen
We moeten de lucht niet vervuilen.
(Chúng ta không được làm ô nhiễm không khí.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vervuil
Ik vervuil het milieu niet.
(Tôi không gây ô nhiễm môi trường.)
Past Simple (quá khứ đơn) vervuilde
De fabriek vervuilde de rivier.
(Nhà máy đã làm ô nhiễm con sông.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vervuild
Het water is vervuild door de industrie.
(Nước đã bị ô nhiễm bởi công nghiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De industrie vervuilt het milieu met giftige stoffen."

    "Công nghiệp làm ô nhiễm môi trường bằng các chất độc hại."

  • "Het afvalwater vervuilt de rivier, waardoor de vissen sterven."

    "Nước thải làm ô nhiễm sông, khiến cá chết."

  • "Luchtvervuiling vervuilt de lucht in de steden."

    "Ô nhiễm không khí làm ô nhiễm không khí ở các thành phố."