zuur
Định nghĩa "zuur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een smaak zoals citroen of azijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị chua như chanh hoặc giấm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De citroen is erg zuur."
"Quả chanh rất chua."
"Ik hou niet van zure melk."
"Tôi không thích sữa chua."
"Deze wijn heeft een zure smaak."
"Loại rượu này có vị chua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'zuur' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'chua'. Nó có thể được sử dụng để mô tả hương vị của thực phẩm (như chanh, sữa chua) hoặc đồ uống (như rượu vang). Ví dụ: 'Deze appel is erg zuur.' (Quả táo này rất chua.). 'Zuur' không thay đổi hình thức khi đi với mạo từ 'de' hoặc 'het', hoặc khi ở số nhiều, nhưng có thể thêm đuôi '-e' khi đứng trước một danh từ xác định hoặc số nhiều. Ví dụ: 'een zure appel' (một quả táo chua) nhưng 'de zure appel' (quả táo chua đó).
