(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zoet
A1
adjectief A1 Ẩm thực, Cảm xúc, Mô tả chung

zoet

/zoːt/
ngọt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zoet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een aangename smaak, zoals die van suiker of honing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vị ngon, dễ chịu, như vị của đường hoặc mật ong.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze taart is erg zoet."

    "Chiếc bánh này rất ngọt."

  • "Ik hou van zoet fruit."

    "Tôi thích trái cây ngọt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

honingzoet(ngọt như mật ong) suikerzoet(ngọt như đường)

Trái nghĩa

bitter(đắng) zuur(chua) hartig(mặn, ngon miệng (thường dùng cho món ăn không ngọt))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó miêu tả hương vị ngon, dễ chịu. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái tùy thuộc vào danh từ đi kèm, khác với tiếng Việt. Ví dụ: 'de zoete appel' (quả táo ngọt), 'het zoete water' (nước ngọt).

Ngữ pháp (Grammatica)