(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abarrotado
B1
Adjectivo (Masculino) B1 General

abarrotado

[ɐ.bɐ.ʁuˈta.du]
đông nghịt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abarrotado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cheio até não caber mais; repleto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy ắp, chật ních người hoặc vật, thường đến mức khó di chuyển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O autocarro estava abarrotado de gente."

    "Chiếc xe buýt chật ních người."

  • "O armário está abarrotado de roupas."

    "Tủ quần áo chật ních quần áo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cheio(đầy) repleto(chật ních) apinhado(đông đúc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo concorda em género e número com o substantivo.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o autocarro estava tão abarrotado que mal nos conseguimos mexer. Sentimo-nos como sardinhas em lata!"
    Hôm qua, xe buýt chật cứng đến nỗi chúng tôi hầu như không thể nhúc nhích. Chúng tôi cảm thấy như cá mòi trong hộp!
    Câu sử dụng 'estava' (thì Imperfeito do Indicativo của 'estar') để mô tả trạng thái của xe buýt. 'Sentimo-nos' là Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'sentir', với đại từ 'nos' đặt đúng vị trí (enclisis).
  • "A sala de espera do hospital esteve abarrotada durante toda a manhã. Os médicos não conseguiram dar vazão a tantos pacientes."
    Phòng chờ của bệnh viện chật cứng cả buổi sáng. Các bác sĩ đã không thể giải quyết hết số lượng bệnh nhân lớn như vậy.
    'Esteve' là Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'estar'. 'Dar vazão a' là một thành ngữ có nghĩa là 'giải quyết'. Lưu ý việc sử dụng từ 'sala de espera' (phòng chờ).
  • "Quando chegaste à estação, o comboio já tinha partido e a tua mala estava abarrotada de coisas, não é? Deste-me um grande trabalho!"
    Khi bạn đến nhà ga, tàu đã rời đi và vali của bạn chật cứng đồ đạc, phải không? Bạn đã gây ra cho tôi rất nhiều rắc rối!
    'Chegaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'chegar') và 'Deste-me' (Pretérito Perfeito Simples của 'dar' + 'me' - đại từ đặt sau động từ). 'Já tinha partido' là pretérito mais-que-perfeito composto. Lưu ý, ngôi 'tu' được sử dụng (chegaste), đồng thời 'Deste-me' thể hiện vị trí đại từ đúng chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)