repleto
[ʁɨˈpletu]
đầy, nhung nhúc
Intermediário (B1)
Significado "repleto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cheio em grande quantidade; abundante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy, nhung nhúc, lúc nhúc (thường là côn trùng hoặc người) di chuyển xung quanh.
Exemplos (Ví dụ)
"O jardim estava repleto de caracóis após a chuva."
"Khu vườn đầy ắp ốc sên sau cơn mưa."
"A sala estava repleta de gente à espera do concerto."
"Căn phòng đầy người đang chờ buổi hòa nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Aggettivo que concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O armazém está repleto de caixas, entrega-las-emos amanhã."Nhà kho chứa đầy những thùng hàng, chúng ta sẽ giao chúng vào ngày mai.Sử dụng 'repleto' để diễn tả sự đầy ắp. 'Entrega-las-emos' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì tương lai, kết hợp 'entregar' + 'as' (chúng) + 'emos' (ngôi 'nós'). Lưu ý vị trí của đại từ sau động từ khi có nhiều thành phần.
-
"A mesa está repleta de iguarias. Experimenta-as, tu que estás a precisar de energia!"Bàn ăn đầy những món ngon. Hãy thử chúng đi, cậu đang cần năng lượng mà!'Repleto' mô tả sự tràn đầy các món ngon. 'Experimenta-as' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở thể mệnh lệnh, kết hợp 'experimenta' (ngôi 'tu') + 'as' (chúng). 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"O autocarro seguia repleto de turistas. Via-se-lhes o entusiasmo pelas férias."Xe buýt chở đầy khách du lịch. Có thể thấy được sự hào hứng của họ về kỳ nghỉ.'Repleto' miêu tả tình trạng đầy ắp khách du lịch trên xe buýt. 'Via-se-lhes' là ênclise (đại từ đặt sau động từ) ở thì quá khứ, kết hợp 'via' + 'se' (đại từ phản thân) + 'lhes' (cho họ). Lưu ý vị trí của các đại từ khi có nhiều đại từ cùng xuất hiện.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Desde que leste o livro, a tua mente ficou repleta de novas ideias, as quais foram escritas num diário antigo."Từ khi đọc cuốn sách đó, tâm trí của bạn đã tràn ngập những ý tưởng mới, những ý tưởng này đã được viết vào một cuốn nhật ký cũ.Ở đây, 'repleta' (từ 'repleto', phân từ quá khứ bất quy tắc của 'repler') đóng vai trò là tính từ, phù hợp với 'mente' (giống cái số ít). 'escritas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết), được dùng trong thể bị động ('foram escritas'). Động từ 'ler' được chia ở ngôi 'tu' ('leste').
-
"Estás tu a sentir o teu coração repleto de alegria, agora que o tens visto tão feliz?"Bạn đang cảm thấy trái tim mình tràn ngập niềm vui phải không, bây giờ khi bạn đã nhìn thấy anh ấy/nó hạnh phúc đến vậy?Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás tu a sentir') cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'repleto' (tính từ, từ phân từ quá khứ bất quy tắc 'repleto') bổ nghĩa cho 'coração'. 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (nhìn thấy), dùng trong thì hiện tại hoàn thành ('tens visto'). Đại từ 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp) được đặt trước động từ phụ trợ ('tens') do có 'que' đứng trước (quy tắc proclise).
-
"Por favor, não te esqueças de que esta caixa está repleta de documentos importantes que foram postos lá há muito tempo."Làm ơn, đừng quên rằng chiếc hộp này đầy những tài liệu quan trọng đã được đặt ở đó từ rất lâu rồi.Trong ví dụ này, 'repleta' (tính từ, từ phân từ quá khứ bất quy tắc 'repleto') phù hợp với 'caixa'. 'postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt), được dùng trong thể bị động ('foram postos') và phù hợp với 'documentos'. 'Não te esqueças' là thể mệnh lệnh phủ định ở ngôi 'tu', đại từ 'te' được đặt trước động từ do có từ phủ định 'não' (quy tắc proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
