(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prosperidade
B2
Nome Feminino B2 Kinh tế, Xã hội

prosperidade

[pɾɔspɨɾiˈðaðɨ]
sự thịnh vượng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prosperidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de quem é próspero; sucesso, riqueza, abundância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái thành công, đặc biệt là trong việc kiếm tiền; sự thịnh vượng, sự phồn vinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país alcançou um período de grande prosperidade económica."

    "Đất nước đã đạt đến một giai đoạn thịnh vượng kinh tế lớn."

  • "A chave para a prosperidade reside no trabalho árduo e na inovação. Estou a tentar inovar sempre."

    "Chìa khóa để thịnh vượng nằm ở sự chăm chỉ và đổi mới. Tôi luôn cố gắng đổi mới."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prosperidades
As prosperidades daquela nação eram evidentes.
(Sự thịnh vượng của quốc gia đó rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prosperidadezinha
Uma prosperidadezinha já me deixaria feliz.
(Một chút thịnh vượng thôi cũng đủ làm tôi hạnh phúc rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, o trabalho árduo trouxe-te prosperidade, e finalmente colheste os frutos dos teus esforços."
    Năm ngoái, công việc vất vả đã mang lại cho bạn sự thịnh vượng, và cuối cùng bạn đã gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình.
    Câu này sử dụng 'trouxe-te' (mang lại cho bạn - enclisis) ở thì Pretérito Perfeito Simples. Ngôi 'Tu' được dùng nên động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (trouxe). Không sử dụng cấu trúc 'estar a' trong trường hợp này vì diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Quando a crise económica assolou o país, muitos perderam as suas prosperidades da noite para o dia."
    Khi cuộc khủng hoảng kinh tế tàn phá đất nước, nhiều người đã mất đi sự thịnh vượng của họ chỉ sau một đêm.
    Sử dụng 'perderam' (đã mất) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều. 'Prosperidades' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ sự giàu có của nhiều người. Không sử dụng 'estar a' vì diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
  • "Apesar dos desafios, os nossos antepassados demonstraram que com perseverança alcançaram a prosperidade que hoje desfrutamos."
    Bất chấp những thách thức, tổ tiên của chúng ta đã chứng minh rằng với sự kiên trì, họ đã đạt được sự thịnh vượng mà chúng ta đang tận hưởng ngày nay.
    'Alcançaram' (đã đạt được) là thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều. Câu này không sử dụng 'estar a' vì diễn tả một hành động đã kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)